| Vietnamese |
chỉ định
|
| English | Vappoint |
| Example |
gửi đến địa chỉ được chỉ định
send to specified address
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.