VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chỉ định" (1)

Vietnamese chỉ định
button1
English Vappoint
Example
gửi đến địa chỉ được chỉ định
send to specified address
My Vocabulary

Related Word Results "chỉ định" (0)

Phrase Results "chỉ định" (3)

gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address
gửi đến địa chỉ được chỉ định
send to specified address
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y